Tiếng Việt
Tự tán dương tiếng Anh là gì?
Tự tán dương tiếng Anh là Self-praise /sɛlf preɪz/. Sự tự khen ngợi bản thân một cách quá mức hoặc tự cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Self-praise
Ví dụ câu với Tự tán dương / Self-praise
- 1
He was guilty of excessive self-praise about his achievements.
Anh ấy đã tự tán dương quá mức về thành tích của mình.
- 2
Her constant self-praise made others uncomfortable.
Việc cô ấy luôn tự tán dương khiến người khác cảm thấy không thoải mái.
Ghi chú dùng từ Tự tán dương
Tự tán dương là hành động tự khen ngợi bản thân, thường mang nghĩa tiêu cực. Các từ liên quan gồm có 'humility' (khiêm tốn), 'modesty' (khiêm tốn), và 'self-esteem' (lòng tự trọng).
Video minh hoạ Tự tán dương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tự tán dương
Câu hỏi thường gặp về "Tự tán dương"
Tự tán dương tiếng Anh là gì?
Tự tán dương tiếng Anh là "Self-praise" (danh từ), nghĩa là: Sự tự khen ngợi bản thân một cách quá mức hoặc tự cao.
"Self-praise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Self-praise" nghĩa tiếng Việt là "Tự tán dương". Tự tán dương là hành động tự khen ngợi bản thân, thường mang nghĩa tiêu cực.
Phát âm "Self-praise" như thế nào?
"Self-praise" có phiên âm IPA /sɛlf preɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Self-praise"?
Anh ấy đã tự tán dương quá mức về thành tích của mình. — He was guilty of excessive self-praise about his achievements.