Tiếng Việt
Hạt cải dầu tiếng Anh là gì?
Hạt cải dầu tiếng Anh là Rapeseed /ˈreɪp.siːd/. Hạt của cây cải dầu, thường dùng để sản xuất dầu ăn và nhiên liệu sinh học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rapeseed
Ví dụ câu với Hạt cải dầu / Rapeseed
- 1
Rapeseed oil is commonly used for cooking.
Dầu hạt cải dầu thường được sử dụng để nấu ăn.
- 2
Farmers plant rapeseed in the spring.
Nông dân trồng hạt cải dầu vào mùa xuân.
Ghi chú dùng từ Hạt cải dầu
Hạt cải dầu là loại hạt của cây cải dầu, thuộc họ Cải. Các từ liên quan: 'canola' (cải dầu giống), 'oilseed' (hạt dầu), 'vegetable oil' (dầu thực vật).
Video minh hoạ Hạt cải dầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hạt cải dầu
Câu hỏi thường gặp về "Hạt cải dầu"
Hạt cải dầu tiếng Anh là gì?
Hạt cải dầu tiếng Anh là "Rapeseed" (danh từ), nghĩa là: Hạt của cây cải dầu, thường dùng để sản xuất dầu ăn và nhiên liệu sinh học.
"Rapeseed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rapeseed" nghĩa tiếng Việt là "Hạt cải dầu". Hạt cải dầu là loại hạt của cây cải dầu, thuộc họ Cải.
Phát âm "Rapeseed" như thế nào?
"Rapeseed" có phiên âm IPA /ˈreɪp.siːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rapeseed"?
Dầu hạt cải dầu thường được sử dụng để nấu ăn. — Rapeseed oil is commonly used for cooking.