Tiếng Việt
Hoa cải dầu tiếng Anh là gì?
hoa cải dầu tiếng Anh là rapeseed flower /ˈreɪpˌsid ˈflaʊər/. Hoa cải dầu là loại hoa màu vàng tươi, thường mọc trên các cánh đồng và được trồng để lấy dầu ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rapeseed flower
Ví dụ câu với hoa cải dầu / rapeseed flower
- 1
The fields were filled with bright rapeseed flowers in spring.
Các cánh đồng tràn ngập hoa cải dầu rực rỡ vào mùa xuân.
- 2
Rapeseed flowers bloom early in the year, signaling the start of the planting season.
Hoa cải dầu nở sớm trong năm, báo hiệu mùa gieo trồng bắt đầu.
Ghi chú dùng từ hoa cải dầu
Hoa cải dầu là loại hoa vàng, liên quan đến cây dầu thực vật. Các từ liên quan: 'oilseed rape' (cây cải dầu), 'canola' (dầu canola), 'flowering' (hoa nở).
Video minh hoạ hoa cải dầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa cải dầu
Câu hỏi thường gặp về "hoa cải dầu"
Hoa cải dầu tiếng Anh là gì?
Hoa cải dầu tiếng Anh là "rapeseed flower" (danh từ), nghĩa là: Hoa cải dầu là loại hoa màu vàng tươi, thường mọc trên các cánh đồng và được trồng để lấy dầu ăn.
"rapeseed flower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rapeseed flower" nghĩa tiếng Việt là "hoa cải dầu". Hoa cải dầu là loại hoa vàng, liên quan đến cây dầu thực vật.
Phát âm "rapeseed flower" như thế nào?
"rapeseed flower" có phiên âm IPA /ˈreɪpˌsid ˈflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rapeseed flower"?
Các cánh đồng tràn ngập hoa cải dầu rực rỡ vào mùa xuân. — The fields were filled with bright rapeseed flowers in spring.