Tiếng Việt
Dầu hạt cải tiếng Anh là gì?
dầu hạt cải tiếng Anh là rapeseed oil /ˈreɪpˌsid ɔɪl/. Dầu thực vật chiết xuất từ hạt cải, thường dùng trong nấu ăn và làm đẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rapeseed oil
Ví dụ câu với dầu hạt cải / rapeseed oil
- 1
I use rapeseed oil for frying vegetables.
Tôi dùng dầu hạt cải để chiên rau.
- 2
Rapeseed oil is a healthy alternative to some other cooking oils.
Dầu hạt cải là một lựa chọn lành mạnh thay thế cho một số loại dầu nấu ăn khác.
Ghi chú dùng từ dầu hạt cải
Dầu hạt cải là loại dầu thực vật phổ biến, giàu omega-3 và omega-6. Các từ liên quan: 'vegetable oil' (dầu thực vật), 'canola oil' (dầu cải dầu, loại dầu hạt cải đã qua tinh chế).
Video minh hoạ dầu hạt cải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với dầu hạt cải
Câu hỏi thường gặp về "dầu hạt cải"
Dầu hạt cải tiếng Anh là gì?
Dầu hạt cải tiếng Anh là "rapeseed oil" (danh từ), nghĩa là: Dầu thực vật chiết xuất từ hạt cải, thường dùng trong nấu ăn và làm đẹp.
"rapeseed oil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rapeseed oil" nghĩa tiếng Việt là "dầu hạt cải". Dầu hạt cải là loại dầu thực vật phổ biến, giàu omega-3 và omega-6.
Phát âm "rapeseed oil" như thế nào?
"rapeseed oil" có phiên âm IPA /ˈreɪpˌsid ɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rapeseed oil"?
Tôi dùng dầu hạt cải để chiên rau. — I use rapeseed oil for frying vegetables.