The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạt điều rang tiếng Anh là gì?

Hạt điều rang tiếng Anh là Roasted cashew /ˈrəʊ.stɪd ˈkæʃ.uː/. Hạt điều đã qua quá trình rang để tăng hương vị và độ giòn.

Hình minh hoạ "Hạt điều rang" tiếng Anh là "Roasted cashew"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Roasted cashew

Danh từ
/ˈrəʊ.stɪd ˈkæʃ.uː/

Ví dụ câu với Hạt điều rang / Roasted cashew

  1. 1

    Tôi thích ăn hạt điều rang vào buổi tối.

    I enjoy eating roasted cashews in the evening.

  2. 2

    Hạt điều rang thường được dùng làm món ăn vặt hoặc trong các món tráng miệng.

    Roasted cashews are often used as snacks or in desserts.

Ghi chú dùng từ Hạt điều rang

Hạt điều rang là loại hạt điều đã được rang chín để tăng hương vị. Các từ liên quan: 'Hạt điều' (cashew nut), 'Rang' (to roast), 'Snack' (đồ ăn nhẹ), 'Dessert' (món tráng miệng).

Video minh hoạ Hạt điều rang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hạt điều rang

Câu hỏi thường gặp về "Hạt điều rang"

Hạt điều rang tiếng Anh là gì?

Hạt điều rang tiếng Anh là "Roasted cashew" (danh từ), nghĩa là: Hạt điều đã qua quá trình rang để tăng hương vị và độ giòn.

"Roasted cashew" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Roasted cashew" nghĩa tiếng Việt là "Hạt điều rang". Hạt điều rang là loại hạt điều đã được rang chín để tăng hương vị.

Phát âm "Roasted cashew" như thế nào?

"Roasted cashew" có phiên âm IPA /ˈrəʊ.stɪd ˈkæʃ.uː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Roasted cashew"?

I enjoy eating roasted cashews in the evening. — Tôi thích ăn hạt điều rang vào buổi tối.