Tiếng Việt
Hạt điều tiếng Anh là gì?
hạt điều tiếng Anh là cashew /kæˈʃu/. Hạt điều là loại hạt nhỏ, hình dạng cong, thường dùng làm đồ ăn vặt hoặc chế biến món ăn. Nó có vị béo và giòn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cashew
Ví dụ câu với hạt điều / cashew
- 1
Tôi thích ăn hạt điều rang muối vào buổi tối.
I enjoy eating salted roasted cashews in the evening.
- 2
Hạt điều thường được dùng để làm sữa hạt hoặc bánh quy.
Cashews are often used to make nut milk or cookies.
Ghi chú dùng từ hạt điều
Hạt điều là loại hạt phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và thế giới. Các từ liên quan: 'hạt hạnh nhân' (almond), 'hạt hồ đào' (walnut), 'hạt phỉ' (hazelnut).
Video minh hoạ hạt điều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với hạt điều
Câu hỏi thường gặp về "hạt điều"
Hạt điều tiếng Anh là gì?
Hạt điều tiếng Anh là "cashew" (danh từ), nghĩa là: Hạt điều là loại hạt nhỏ, hình dạng cong, thường dùng làm đồ ăn vặt hoặc chế biến món ăn. Nó có vị béo và giòn.
"cashew" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cashew" nghĩa tiếng Việt là "hạt điều". Hạt điều là loại hạt phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và thế giới.
Phát âm "cashew" như thế nào?
"cashew" có phiên âm IPA /kæˈʃu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cashew"?
I enjoy eating salted roasted cashews in the evening. — Tôi thích ăn hạt điều rang muối vào buổi tối.