The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạt điều rang muối tiếng Anh là gì?

hạt điều rang muối tiếng Anh là Salted cashews /ˈsɔːltɪd ˈkæʃjuːz/. Hạt điều đã qua rang với muối, thường dùng làm đồ ăn nhẹ.

Hình minh hoạ "hạt điều rang muối" tiếng Anh là "Salted cashews"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Salted cashews

Danh từ
/ˈsɔːltɪd ˈkæʃjuːz/

Ví dụ câu với hạt điều rang muối / Salted cashews

  1. 1

    Tôi thích ăn hạt điều rang muối vào buổi chiều.

    I enjoy eating salted cashews in the afternoon.

  2. 2

    Hạt điều rang muối là món ăn vặt phổ biến ở Việt Nam.

    Salted cashews are a popular snack in Vietnam.

Ghi chú dùng từ hạt điều rang muối

Hạt điều rang muối là loại hạt điều đã qua xử lý với muối để tăng hương vị. Các từ liên quan: 'hạt điều' (cashew nut), 'rang' (roasted), 'muối' (salt).

Video minh hoạ hạt điều rang muối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hạt điều rang muối

Câu hỏi thường gặp về "hạt điều rang muối"

Hạt điều rang muối tiếng Anh là gì?

Hạt điều rang muối tiếng Anh là "Salted cashews" (danh từ), nghĩa là: Hạt điều đã qua rang với muối, thường dùng làm đồ ăn nhẹ.

"Salted cashews" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Salted cashews" nghĩa tiếng Việt là "hạt điều rang muối". Hạt điều rang muối là loại hạt điều đã qua xử lý với muối để tăng hương vị.

Phát âm "Salted cashews" như thế nào?

"Salted cashews" có phiên âm IPA /ˈsɔːltɪd ˈkæʃjuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Salted cashews"?

I enjoy eating salted cashews in the afternoon. — Tôi thích ăn hạt điều rang muối vào buổi chiều.