Tiếng Việt
Bột điều tiếng Anh là gì?
bột điều tiếng Anh là cashew flour /ˈkæˌʃu ˈflaʊər/. Bột làm từ hạt điều xay mịn, dùng trong nấu ăn và làm bánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cashew flour
Ví dụ câu với bột điều / cashew flour
- 1
Tôi đã thêm bột điều vào bánh quy để tạo vị béo tự nhiên.
I added cashew flour to the cookies to give them a natural creamy flavor.
- 2
Bột điều là thành phần phổ biến trong các món chay và bánh ngọt.
Cashew flour is a common ingredient in vegan dishes and desserts.
Ghi chú dùng từ bột điều
Bột điều là loại bột làm từ hạt điều xay mịn, thường dùng trong nấu ăn và làm bánh. Các từ liên quan: 'hạt điều' (cashew nut), 'bột mì' (flour), 'bột hạnh nhân' (almond flour).
Video minh hoạ bột điều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bột điều
Câu hỏi thường gặp về "bột điều"
Bột điều tiếng Anh là gì?
Bột điều tiếng Anh là "cashew flour" (danh từ), nghĩa là: Bột làm từ hạt điều xay mịn, dùng trong nấu ăn và làm bánh.
"cashew flour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cashew flour" nghĩa tiếng Việt là "bột điều". Bột điều là loại bột làm từ hạt điều xay mịn, thường dùng trong nấu ăn và làm bánh.
Phát âm "cashew flour" như thế nào?
"cashew flour" có phiên âm IPA /ˈkæˌʃu ˈflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cashew flour"?
I added cashew flour to the cookies to give them a natural creamy flavor. — Tôi đã thêm bột điều vào bánh quy để tạo vị béo tự nhiên.