Tiếng Việt
Hậu bổ tiếng Anh là gì?
hậu bổ tiếng Anh là junior official /ˈmændərɪn-tuː-biː/. Chức quan nhỏ hơn trong bộ máy hành chính, thường là cấp dưới của quan lớn hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
junior official
Ví dụ câu với hậu bổ / junior official
- 1
The junior official assisted the senior administrator in daily tasks.
Chức quan nhỏ hơn giúp đỡ quan lớn hơn trong công việc hàng ngày.
- 2
He was promoted from a junior official to a senior position last year.
Anh ấy được thăng chức từ chức quan nhỏ hơn lên vị trí cao hơn năm ngoái.
Ghi chú dùng từ hậu bổ
Hậu bổ là chức vụ quan nhỏ trong bộ máy hành chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'official' (quan chức), 'bureaucrat' (quan lại), 'administration' (quản lý).
Video minh hoạ hậu bổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hậu bổ
Câu hỏi thường gặp về "hậu bổ"
Hậu bổ tiếng Anh là gì?
Hậu bổ tiếng Anh là "junior official" (danh từ), nghĩa là: Chức quan nhỏ hơn trong bộ máy hành chính, thường là cấp dưới của quan lớn hơn.
"junior official" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"junior official" nghĩa tiếng Việt là "hậu bổ". Hậu bổ là chức vụ quan nhỏ trong bộ máy hành chính.
Phát âm "junior official" như thế nào?
"junior official" có phiên âm IPA /ˈmændərɪn-tuː-biː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "junior official"?
Chức quan nhỏ hơn giúp đỡ quan lớn hơn trong công việc hàng ngày. — The junior official assisted the senior administrator in daily tasks.