Tiếng Việt
Hậu tạ tiếng Anh là gì?
hậu tạ tiếng Anh là grateful repayment /ˈɡreɪt.fʊl rɪˈpeɪ.mənt/. Sự đền đáp hoặc trả ơn một cách chân thành và đúng đắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grateful repayment
Ví dụ câu với hậu tạ / grateful repayment
- 1
He showed his hậu tạ bằng cách giúp đỡ tôi khi tôi gặp khó khăn.
He showed his grateful repayment by helping me when I was in trouble.
- 2
Hậu tạ của cô ấy rất đáng trân trọng.
Her grateful repayment was very commendable.
Ghi chú dùng từ hậu tạ
Hậu tạ là hành động đáp đền công ơn hoặc giúp đỡ người khác một cách chân thành. Các từ liên quan: 'đền ơn' (to thank), 'trả ơn' (to repay), 'đáp nghĩa' (to reciprocate).
Video minh hoạ hậu tạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hậu tạ
Câu hỏi thường gặp về "hậu tạ"
Hậu tạ tiếng Anh là gì?
Hậu tạ tiếng Anh là "grateful repayment" (cụm từ), nghĩa là: Sự đền đáp hoặc trả ơn một cách chân thành và đúng đắn.
"grateful repayment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grateful repayment" nghĩa tiếng Việt là "hậu tạ". Hậu tạ là hành động đáp đền công ơn hoặc giúp đỡ người khác một cách chân thành.
Phát âm "grateful repayment" như thế nào?
"grateful repayment" có phiên âm IPA /ˈɡreɪt.fʊl rɪˈpeɪ.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grateful repayment"?
He showed his grateful repayment by helping me when I was in trouble. — He showed his hậu tạ bằng cách giúp đỡ tôi khi tôi gặp khó khăn.