Tiếng Việt
Hậu vệ tiếng Anh là gì?
hậu vệ tiếng Anh là defender /dɪˈfɛndər/. Người chơi trong thể thao hoặc quân sự có nhiệm vụ phòng thủ, bảo vệ vị trí hoặc mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
defender
Ví dụ câu với hậu vệ / defender
- 1
Anh ấy là hậu vệ chính trong đội bóng đá.
He is the main defender in the football team.
- 2
Hậu vệ của quân đội đã giữ vững vị trí trong suốt trận chiến.
The military defender held their position throughout the battle.
Ghi chú dùng từ hậu vệ
Hậu vệ là người hoặc vật có nhiệm vụ bảo vệ hoặc phòng thủ. Các từ liên quan gồm 'guard' (bảo vệ), 'protector' (người bảo vệ), và 'security' (an ninh).
Video minh hoạ hậu vệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hậu vệ
Câu hỏi thường gặp về "hậu vệ"
Hậu vệ tiếng Anh là gì?
Hậu vệ tiếng Anh là "defender" (danh từ), nghĩa là: Người chơi trong thể thao hoặc quân sự có nhiệm vụ phòng thủ, bảo vệ vị trí hoặc mục tiêu.
"defender" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"defender" nghĩa tiếng Việt là "hậu vệ". Hậu vệ là người hoặc vật có nhiệm vụ bảo vệ hoặc phòng thủ.
Phát âm "defender" như thế nào?
"defender" có phiên âm IPA /dɪˈfɛndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "defender"?
He is the main defender in the football team. — Anh ấy là hậu vệ chính trong đội bóng đá.