Tiếng Việt
Sĩ phu tiếng Anh là gì?
sĩ phu tiếng Anh là scholar-official /ˈskɑlər-əˈfɪʃəl/. Quan lại học rộng, thi đỗ cao, giữ chức vụ trong triều đình thời phong kiến Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scholar-official
Ví dụ câu với sĩ phu / scholar-official
- 1
Ông là một sĩ phu nổi tiếng trong triều đình.
He was a renowned scholar-official in the court.
- 2
Sĩ phu thường tham gia thi cử để nâng cao danh tiếng.
Scholar-officials often took exams to improve their reputation.
Ghi chú dùng từ sĩ phu
Sĩ phu là người có học vấn cao, thi đỗ cao và giữ chức vụ trong triều. Các từ liên quan: 'quan lại' (official), 'học vấn' (education), 'thi cử' (examination).
Video minh hoạ sĩ phu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sĩ phu
Câu hỏi thường gặp về "sĩ phu"
Sĩ phu tiếng Anh là gì?
Sĩ phu tiếng Anh là "scholar-official" (danh từ), nghĩa là: Quan lại học rộng, thi đỗ cao, giữ chức vụ trong triều đình thời phong kiến Việt Nam.
"scholar-official" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scholar-official" nghĩa tiếng Việt là "sĩ phu". Sĩ phu là người có học vấn cao, thi đỗ cao và giữ chức vụ trong triều.
Phát âm "scholar-official" như thế nào?
"scholar-official" có phiên âm IPA /ˈskɑlər-əˈfɪʃəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scholar-official"?
He was a renowned scholar-official in the court. — Ông là một sĩ phu nổi tiếng trong triều đình.