Tiếng Việt
Hậu tuyến tiếng Anh là gì?
hậu tuyến tiếng Anh là rear line /rɪər laɪn/. Lằn sau cùng trong một hàng quân hoặc đội hình, thường để bảo vệ hoặc hỗ trợ các phần phía trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rear line
Ví dụ câu với hậu tuyến / rear line
- 1
The soldiers moved to the rear line to prepare for the upcoming attack.
Các binh sĩ di chuyển đến hậu tuyến để chuẩn bị cho cuộc tấn công sắp tới.
- 2
The rear line is crucial for the defense of the main forces.
Hậu tuyến rất quan trọng cho phòng thủ của lực lượng chính.
Ghi chú dùng từ hậu tuyến
Hậu tuyến là phần phía sau trong một đội hình hoặc quân đội, giúp bảo vệ hoặc hỗ trợ các phần phía trước. Các thuật ngữ liên quan gồm 'front line' (tiền tuyến), 'support line' (lằn hỗ trợ), và 'reserve' (dự bị).
Video minh hoạ hậu tuyến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hậu tuyến
Câu hỏi thường gặp về "hậu tuyến"
Hậu tuyến tiếng Anh là gì?
Hậu tuyến tiếng Anh là "rear line" (danh từ), nghĩa là: Lằn sau cùng trong một hàng quân hoặc đội hình, thường để bảo vệ hoặc hỗ trợ các phần phía trước.
"rear line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rear line" nghĩa tiếng Việt là "hậu tuyến". Hậu tuyến là phần phía sau trong một đội hình hoặc quân đội, giúp bảo vệ hoặc hỗ trợ các phần phía trước.
Phát âm "rear line" như thế nào?
"rear line" có phiên âm IPA /rɪər laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rear line"?
Các binh sĩ di chuyển đến hậu tuyến để chuẩn bị cho cuộc tấn công sắp tới. — The soldiers moved to the rear line to prepare for the upcoming attack.