Tiếng Việt
Hậu vận tiếng Anh là gì?
Hậu vận tiếng Anh là Later destiny /ˈleɪ.tər ˈdɛs.tɪ.ni/. Số phận hoặc định mệnh xảy ra về sau trong cuộc đời của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Later destiny
Ví dụ câu với Hậu vận / Later destiny
- 1
His later destiny was shaped by the choices he made in his youth.
Hậu vận của anh ấy đã được định hình bởi những lựa chọn trong tuổi trẻ.
- 2
She believed that her later destiny was in the hands of fate.
Cô ấy tin rằng hậu vận của mình nằm trong tay số phận.
Ghi chú dùng từ Hậu vận
Hậu vận đề cập đến số phận về sau của một người. Các từ liên quan: 'fate' (số phận), 'destiny' (định mệnh), 'future' (tương lai).
Video minh hoạ Hậu vận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hậu vận
Câu hỏi thường gặp về "Hậu vận"
Hậu vận tiếng Anh là gì?
Hậu vận tiếng Anh là "Later destiny" (danh từ), nghĩa là: Số phận hoặc định mệnh xảy ra về sau trong cuộc đời của một người.
"Later destiny" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Later destiny" nghĩa tiếng Việt là "Hậu vận". Hậu vận đề cập đến số phận về sau của một người.
Phát âm "Later destiny" như thế nào?
"Later destiny" có phiên âm IPA /ˈleɪ.tər ˈdɛs.tɪ.ni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Later destiny"?
Hậu vận của anh ấy đã được định hình bởi những lựa chọn trong tuổi trẻ. — His later destiny was shaped by the choices he made in his youth.