Tiếng Việt
Coi chừng tôi tiếng Anh là gì?
coi chừng tôi tiếng Anh là be careful with me /biː ˈkeəfʊl wɪð miː/. Cảnh báo ai đó cẩn thận hoặc chú ý đến mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be careful with me
Ví dụ câu với coi chừng tôi / be careful with me
- 1
Be careful with me when you handle the fragile items.
Cẩn thận với tôi khi bạn xử lý những món đồ dễ vỡ.
- 2
Please be careful with me during the experiment.
Làm ơn cẩn thận với tôi trong quá trình thí nghiệm.
Ghi chú dùng từ coi chừng tôi
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh việc cần chú ý hoặc cẩn thận với người nói. Các từ liên quan: caution (cẩn thận), alert (tỉnh táo), watch out (cẩn thận).
Video minh hoạ coi chừng tôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với coi chừng tôi
Câu hỏi thường gặp về "coi chừng tôi"
Coi chừng tôi tiếng Anh là gì?
Coi chừng tôi tiếng Anh là "be careful with me" (cụm từ), nghĩa là: Cảnh báo ai đó cẩn thận hoặc chú ý đến mình.
"be careful with me" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be careful with me" nghĩa tiếng Việt là "coi chừng tôi". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh việc cần chú ý hoặc cẩn thận với người nói.
Phát âm "be careful with me" như thế nào?
"be careful with me" có phiên âm IPA /biː ˈkeəfʊl wɪð miː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be careful with me"?
Cẩn thận với tôi khi bạn xử lý những món đồ dễ vỡ. — Be careful with me when you handle the fragile items.