The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người cẩn thận tiếng Anh là gì?

người cẩn thận tiếng Anh là a careful person /ˈkɛrfəl ˈpɜrsən/. Người luôn chú ý cẩn thận, tỉ mỉ trong công việc và hành xử.

Hình minh hoạ "người cẩn thận" tiếng Anh là "a careful person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

a careful person

Danh từ
/ˈkɛrfəl ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người cẩn thận / a careful person

  1. 1

    Anh ấy là một người cẩn thận trong công việc, luôn kiểm tra kỹ lưỡng trước khi hoàn thành.

    He is a careful person at work, always checking thoroughly before finishing.

  2. 2

    Cô ấy rất cẩn thận khi lái xe trong điều kiện thời tiết xấu.

    She is very careful when driving in bad weather.

Ghi chú dùng từ người cẩn thận

Người cẩn thận là người luôn chú ý đến chi tiết và tránh sai sót. Các từ liên quan: cautious (thận trọng), meticulous (tỉ mỉ), attentive (chăm chú).

Video minh hoạ người cẩn thận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người cẩn thận

Câu hỏi thường gặp về "người cẩn thận"

Người cẩn thận tiếng Anh là gì?

Người cẩn thận tiếng Anh là "a careful person" (danh từ), nghĩa là: Người luôn chú ý cẩn thận, tỉ mỉ trong công việc và hành xử.

"a careful person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"a careful person" nghĩa tiếng Việt là "người cẩn thận". Người cẩn thận là người luôn chú ý đến chi tiết và tránh sai sót.

Phát âm "a careful person" như thế nào?

"a careful person" có phiên âm IPA /ˈkɛrfəl ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "a careful person"?

He is a careful person at work, always checking thoroughly before finishing. — Anh ấy là một người cẩn thận trong công việc, luôn kiểm tra kỹ lưỡng trước khi hoàn thành.