Tiếng Việt
Hay chiều theo ý người khác tiếng Anh là gì?
hay chiều theo ý người khác tiếng Anh là compliant /kəmˈplaɪənt/. Dễ bảo, dễ chiều theo ý người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
compliant
Ví dụ câu với hay chiều theo ý người khác / compliant
- 1
Anh ấy rất hay chiều theo ý của mẹ.
He is very compliant with his mother.
- 2
Cô ấy luôn làm theo ý kiến của sếp.
She always complies with her boss's suggestions.
Ghi chú dùng từ hay chiều theo ý người khác
Từ này mô tả người dễ nghe theo ý kiến người khác. Các từ liên quan: obedient (ngoan ngoãn), submissive (phục tùng), obedient (vâng lời).
Video minh hoạ hay chiều theo ý người khác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hay chiều theo ý người khác
Câu hỏi thường gặp về "hay chiều theo ý người khác"
Hay chiều theo ý người khác tiếng Anh là gì?
Hay chiều theo ý người khác tiếng Anh là "compliant" (tính từ), nghĩa là: Dễ bảo, dễ chiều theo ý người khác.
"compliant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"compliant" nghĩa tiếng Việt là "hay chiều theo ý người khác". Từ này mô tả người dễ nghe theo ý kiến người khác.
Phát âm "compliant" như thế nào?
"compliant" có phiên âm IPA /kəmˈplaɪənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "compliant"?
He is very compliant with his mother. — Anh ấy rất hay chiều theo ý của mẹ.