The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người khác tiếng Anh là gì?

người khác tiếng Anh là other person /ˈʌðər ˈpɜrsən/. Người khác là người không phải là bản thân hoặc người đang được đề cập đến.

Hình minh hoạ "người khác" tiếng Anh là "other person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

other person

Danh từ
/ˈʌðər ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người khác / other person

  1. 1

    Tôi không biết người khác nghĩ gì về vấn đề này.

    I don't know what the other person thinks about this issue.

  2. 2

    Bạn có thể hỏi người khác để có ý kiến khác nhau.

    You can ask the other person for a different opinion.

Ghi chú dùng từ người khác

Người khác dùng để chỉ một cá nhân không phải là người nói hoặc người viết. Các từ liên quan gồm có 'bạn bè' (friends), 'đồng nghiệp' (colleagues), 'người quen' (acquaintance).

Video minh hoạ người khác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người khác

Câu hỏi thường gặp về "người khác"

Người khác tiếng Anh là gì?

Người khác tiếng Anh là "other person" (danh từ), nghĩa là: Người khác là người không phải là bản thân hoặc người đang được đề cập đến.

"other person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"other person" nghĩa tiếng Việt là "người khác". Người khác dùng để chỉ một cá nhân không phải là người nói hoặc người viết.

Phát âm "other person" như thế nào?

"other person" có phiên âm IPA /ˈʌðər ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "other person"?

I don't know what the other person thinks about this issue. — Tôi không biết người khác nghĩ gì về vấn đề này.