Tiếng Việt
Hợp với quy tắc tiêu chuẩn tiếng Anh là gì?
hợp với quy tắc tiêu chuẩn tiếng Anh là Compliant with standards /kəmˈplaɪənt wɪð ˈstændədz/. Tuân thủ các quy tắc tiêu chuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Compliant with standards
Ví dụ câu với hợp với quy tắc tiêu chuẩn / Compliant with standards
- 1
Sản phẩm này đã được chứng nhận là phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế.
This product has been certified as compliant with international standards.
- 2
Chúng tôi đảm bảo rằng các quy trình của mình luôn phù hợp với các quy tắc tiêu chuẩn.
We ensure that our processes are always compliant with standard rules.
Ghi chú dùng từ hợp với quy tắc tiêu chuẩn
Thuật ngữ này mô tả việc tuân thủ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn đã được đặt ra. Các từ liên quan gồm 'standards' (tiêu chuẩn), 'regulations' (quy định), 'compliance' (tuân thủ).
Video minh hoạ hợp với quy tắc tiêu chuẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp với quy tắc tiêu chuẩn
Câu hỏi thường gặp về "hợp với quy tắc tiêu chuẩn"
Hợp với quy tắc tiêu chuẩn tiếng Anh là gì?
Hợp với quy tắc tiêu chuẩn tiếng Anh là "Compliant with standards" (cụm từ), nghĩa là: Tuân thủ các quy tắc tiêu chuẩn.
"Compliant with standards" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Compliant with standards" nghĩa tiếng Việt là "hợp với quy tắc tiêu chuẩn". Thuật ngữ này mô tả việc tuân thủ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn đã được đặt ra.
Phát âm "Compliant with standards" như thế nào?
"Compliant with standards" có phiên âm IPA /kəmˈplaɪənt wɪð ˈstændədz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Compliant with standards"?
This product has been certified as compliant with international standards. — Sản phẩm này đã được chứng nhận là phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế.