Tiếng Việt
Hệ điều hành mạng máy tính tiếng Anh là gì?
hệ điều hành mạng máy tính tiếng Anh là network operating system (NOS) /ˈnɛtwɜːk ˈɒpəˌreɪtɪŋ ˈsɒftweər/. Hệ điều hành mạng máy tính là phần mềm quản lý và điều phối các tài nguyên mạng, cho phép các máy tính trong mạng giao tiếp và chia sẻ dữ liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
network operating system (NOS)
Ví dụ câu với hệ điều hành mạng máy tính / network operating system (NOS)
- 1
Hệ điều hành mạng máy tính giúp các máy chủ trong mạng hoạt động hiệu quả hơn.
A network operating system enables servers to operate more efficiently.
- 2
Chúng tôi nâng cấp hệ điều hành mạng để cải thiện bảo mật.
We upgraded the network operating system to improve security.
Ghi chú dùng từ hệ điều hành mạng máy tính
Hệ điều hành mạng máy tính (NOS) là phần mềm quản lý mạng, liên quan đến các thuật ngữ như 'server', 'client', và 'protocol' (giao thức) trong mạng máy tính.
Video minh hoạ hệ điều hành mạng máy tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ điều hành mạng máy tính
Câu hỏi thường gặp về "hệ điều hành mạng máy tính"
Hệ điều hành mạng máy tính tiếng Anh là gì?
Hệ điều hành mạng máy tính tiếng Anh là "network operating system (NOS)" (danh từ), nghĩa là: Hệ điều hành mạng máy tính là phần mềm quản lý và điều phối các tài nguyên mạng, cho phép các máy tính trong mạng giao tiếp và chia sẻ dữ liệu.
"network operating system (NOS)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"network operating system (NOS)" nghĩa tiếng Việt là "hệ điều hành mạng máy tính". Hệ điều hành mạng máy tính (NOS) là phần mềm quản lý mạng, liên quan đến các thuật ngữ như 'server', 'client', và 'protocol' (giao thức) trong mạng máy tính.
Phát âm "network operating system (NOS)" như thế nào?
"network operating system (NOS)" có phiên âm IPA /ˈnɛtwɜːk ˈɒpəˌreɪtɪŋ ˈsɒftweər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "network operating system (NOS)"?
A network operating system enables servers to operate more efficiently. — Hệ điều hành mạng máy tính giúp các máy chủ trong mạng hoạt động hiệu quả hơn.