Tiếng Việt
Mạng máy tính tiếng Anh là gì?
mạng máy tính tiếng Anh là computer network /kəmˈpjuːtə ˈnɛtwɜːrk/. Mạng máy tính là hệ thống các máy tính được kết nối với nhau để chia sẻ dữ liệu và tài nguyên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
computer network
Ví dụ câu với mạng máy tính / computer network
- 1
Mạng máy tính giúp các công ty chia sẻ dữ liệu dễ dàng hơn.
A computer network allows companies to share data more easily.
- 2
Học sinh có thể truy cập tài nguyên qua mạng máy tính của trường.
Students can access resources through the school’s computer network.
Ghi chú dùng từ mạng máy tính
Mạng máy tính là hệ thống các máy tính kết nối để chia sẻ dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm LAN (mạng cục bộ), WAN (mạng diện rộng), và Internet (mạng toàn cầu).
Video minh hoạ mạng máy tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mạng máy tính
Câu hỏi thường gặp về "mạng máy tính"
Mạng máy tính tiếng Anh là gì?
Mạng máy tính tiếng Anh là "computer network" (danh từ), nghĩa là: Mạng máy tính là hệ thống các máy tính được kết nối với nhau để chia sẻ dữ liệu và tài nguyên.
"computer network" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"computer network" nghĩa tiếng Việt là "mạng máy tính". Mạng máy tính là hệ thống các máy tính kết nối để chia sẻ dữ liệu.
Phát âm "computer network" như thế nào?
"computer network" có phiên âm IPA /kəmˈpjuːtə ˈnɛtwɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "computer network"?
A computer network allows companies to share data more easily. — Mạng máy tính giúp các công ty chia sẻ dữ liệu dễ dàng hơn.