The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ điều hành tiếng Anh là gì?

hệ điều hành tiếng Anh là operating system /ˈɑpəˌreɪtɪŋ ˈsɪstəm/. Hệ điều hành là phần mềm quản lý các phần cứng và phần mềm của máy tính, cung cấp nền tảng để chạy các chương trình khác.

Hình minh hoạ "hệ điều hành" tiếng Anh là "operating system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

operating system

Danh từ
/ˈɑpəˌreɪtɪŋ ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với hệ điều hành / operating system

  1. 1

    Hệ điều hành Windows rất phổ biến trên máy tính cá nhân.

    Windows operating system is very popular on personal computers.

  2. 2

    Bạn cần cài đặt hệ điều hành mới để nâng cao hiệu suất máy tính.

    You need to install a new operating system to improve your computer's performance.

Ghi chú dùng từ hệ điều hành

Hệ điều hành là phần mềm nền tảng như Windows, macOS, Linux, giúp điều phối hoạt động của máy tính và các thiết bị liên quan.

Video minh hoạ hệ điều hành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hệ điều hành

Câu hỏi thường gặp về "hệ điều hành"

Hệ điều hành tiếng Anh là gì?

Hệ điều hành tiếng Anh là "operating system" (danh từ), nghĩa là: Hệ điều hành là phần mềm quản lý các phần cứng và phần mềm của máy tính, cung cấp nền tảng để chạy các chương trình khác.

"operating system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"operating system" nghĩa tiếng Việt là "hệ điều hành". Hệ điều hành là phần mềm nền tảng như Windows, macOS, Linux, giúp điều phối hoạt động của máy tính và các thiết bị liên quan.

Phát âm "operating system" như thế nào?

"operating system" có phiên âm IPA /ˈɑpəˌreɪtɪŋ ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "operating system"?

Windows operating system is very popular on personal computers. — Hệ điều hành Windows rất phổ biến trên máy tính cá nhân.