Tiếng Việt
Hệ thống chống sét lan truyền tiếng Anh là gì?
hệ thống chống sét lan truyền tiếng Anh là surge protection system /sɜːrdʒ prəˈtekʃən ˈsɪstəm/. Hệ thống dùng để ngăn chặn dòng điện quá tải gây hỏng thiết bị điện tử do sét lan truyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
surge protection system
Ví dụ câu với hệ thống chống sét lan truyền / surge protection system
- 1
The surge protection system prevented damage during the lightning storm.
Hệ thống chống sét lan truyền đã ngăn chặn thiệt hại trong cơn bão sấm sét.
- 2
Make sure your surge protection system is properly installed.
Hãy đảm bảo hệ thống chống sét lan truyền của bạn được lắp đặt đúng cách.
Ghi chú dùng từ hệ thống chống sét lan truyền
Hệ thống chống sét lan truyền giúp bảo vệ thiết bị điện khỏi sét và dòng điện quá tải. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'circuit breaker' (ngắt mạch), 'lightning rod' (cột thu sét), và 'electrical safety' (an toàn điện).
Video minh hoạ hệ thống chống sét lan truyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ thống chống sét lan truyền
Câu hỏi thường gặp về "hệ thống chống sét lan truyền"
Hệ thống chống sét lan truyền tiếng Anh là gì?
Hệ thống chống sét lan truyền tiếng Anh là "surge protection system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống dùng để ngăn chặn dòng điện quá tải gây hỏng thiết bị điện tử do sét lan truyền.
"surge protection system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"surge protection system" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống chống sét lan truyền". Hệ thống chống sét lan truyền giúp bảo vệ thiết bị điện khỏi sét và dòng điện quá tải.
Phát âm "surge protection system" như thế nào?
"surge protection system" có phiên âm IPA /sɜːrdʒ prəˈtekʃən ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "surge protection system"?
Hệ thống chống sét lan truyền đã ngăn chặn thiệt hại trong cơn bão sấm sét. — The surge protection system prevented damage during the lightning storm.