The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ thống tiếng Anh là gì?

hệ thống tiếng Anh là system /ˈsɪstəm/. Hệ thống là một tập hợp các phần tử hoặc thành phần liên kết với nhau để hoạt động như một toàn thể.

Hình minh hoạ "hệ thống" tiếng Anh là "system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

system

Danh từ
/ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với hệ thống / system

  1. 1

    Hệ thống giao thông đô thị rất phức tạp và đa dạng.

    The urban transportation system is very complex and diverse.

  2. 2

    Chúng tôi đang nâng cấp hệ thống máy tính của công ty.

    We are upgrading the company's computer system.

Ghi chú dùng từ hệ thống

Hệ thống thường đề cập đến một tập hợp các phần tử liên kết với nhau để hoạt động như một toàn thể. Các từ liên quan gồm có 'network' (mạng lưới), 'structure' (cấu trúc), 'framework' (khung).

Video minh hoạ hệ thống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hệ thống

Câu hỏi thường gặp về "hệ thống"

Hệ thống tiếng Anh là gì?

Hệ thống tiếng Anh là "system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống là một tập hợp các phần tử hoặc thành phần liên kết với nhau để hoạt động như một toàn thể.

"system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"system" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống". Hệ thống thường đề cập đến một tập hợp các phần tử liên kết với nhau để hoạt động như một toàn thể.

Phát âm "system" như thế nào?

"system" có phiên âm IPA /ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "system"?

The urban transportation system is very complex and diverse. — Hệ thống giao thông đô thị rất phức tạp và đa dạng.