The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ kín tiếng Anh là gì?

hệ kín tiếng Anh là Closed system /kloʊzd ˈsɪstəm/. Hệ kín là hệ thống không trao đổi vật chất hoặc năng lượng với môi trường bên ngoài.

Hình minh hoạ "hệ kín" tiếng Anh là "Closed system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Closed system

Danh từ
/kloʊzd ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với hệ kín / Closed system

  1. 1

    The human circulatory system is a closed system.

    Hệ tuần hoàn của con người là một hệ kín.

  2. 2

    A sealed hydraulic system is a closed system.

    Hệ thủy lực kín được niêm phong.

Ghi chú dùng từ hệ kín

Hệ kín là hệ thống không trao đổi vật chất hoặc năng lượng với môi trường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'open system' (hệ mở), 'isolated system' (hệ cô lập), 'thermodynamics' (đ nhiệt học), 'system' (hệ thống), 'environment' (môi trường).

Video minh hoạ hệ kín

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hệ kín

Câu hỏi thường gặp về "hệ kín"

Hệ kín tiếng Anh là gì?

Hệ kín tiếng Anh là "Closed system" (danh từ), nghĩa là: Hệ kín là hệ thống không trao đổi vật chất hoặc năng lượng với môi trường bên ngoài.

"Closed system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Closed system" nghĩa tiếng Việt là "hệ kín". Hệ kín là hệ thống không trao đổi vật chất hoặc năng lượng với môi trường.

Phát âm "Closed system" như thế nào?

"Closed system" có phiên âm IPA /kloʊzd ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Closed system"?

Hệ tuần hoàn của con người là một hệ kín. — The human circulatory system is a closed system.