Tiếng Việt
Hệ thống xử lý rác thải tiếng Anh là gì?
Hệ thống xử lý rác thải tiếng Anh là waste management system /weɪst ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm/. Hệ thống quản lý và xử lý rác thải nhằm giảm thiểu ô nhiễm và tái chế chất thải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
waste management system
Ví dụ câu với Hệ thống xử lý rác thải / waste management system
- 1
Hệ thống xử lý rác thải của thành phố đã được nâng cấp để giảm ô nhiễm.
The city's waste management system was upgraded to reduce pollution.
- 2
Chúng tôi đang tìm hiểu về hệ thống xử lý rác thải để cải thiện môi trường.
We are learning about waste management systems to improve the environment.
Ghi chú dùng từ Hệ thống xử lý rác thải
Hệ thống xử lý rác thải liên quan đến các thuật ngữ như tái chế (recycling), xử lý chất thải (waste treatment), và môi trường (environment).
Video minh hoạ Hệ thống xử lý rác thải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hệ thống xử lý rác thải
Câu hỏi thường gặp về "Hệ thống xử lý rác thải"
Hệ thống xử lý rác thải tiếng Anh là gì?
Hệ thống xử lý rác thải tiếng Anh là "waste management system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống quản lý và xử lý rác thải nhằm giảm thiểu ô nhiễm và tái chế chất thải.
"waste management system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"waste management system" nghĩa tiếng Việt là "Hệ thống xử lý rác thải". Hệ thống xử lý rác thải liên quan đến các thuật ngữ như tái chế (recycling), xử lý chất thải (waste treatment), và môi trường (environment).
Phát âm "waste management system" như thế nào?
"waste management system" có phiên âm IPA /weɪst ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "waste management system"?
The city's waste management system was upgraded to reduce pollution. — Hệ thống xử lý rác thải của thành phố đã được nâng cấp để giảm ô nhiễm.