The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoa héo tiếng Anh là gì?

hoa héo tiếng Anh là withered flower /ˈwɪðərd ˈflaʊər/. Hoa đã khô héo, không còn tươi nữa.

Hình minh hoạ "hoa héo" tiếng Anh là "withered flower"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

withered flower

Danh từ
/ˈwɪðərd ˈflaʊər/

Ví dụ câu với hoa héo / withered flower

  1. 1

    The garden was full of withered flowers after the storm.

    Sau cơn bão, vườn đầy hoa héo.

  2. 2

    She carefully removed the withered flower from the vase.

    Cô ấy cẩn thận lấy bông hoa héo khỏi bình.

Ghi chú dùng từ hoa héo

Hoa héo là hoa đã mất đi sự tươi mới. Các từ liên quan: 'fresh flower' (hoa tươi), 'dried flower' (hoa khô), 'wilting' (héo úa).

Video minh hoạ hoa héo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoa héo

Câu hỏi thường gặp về "hoa héo"

Hoa héo tiếng Anh là gì?

Hoa héo tiếng Anh là "withered flower" (danh từ), nghĩa là: Hoa đã khô héo, không còn tươi nữa.

"withered flower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"withered flower" nghĩa tiếng Việt là "hoa héo". Hoa héo là hoa đã mất đi sự tươi mới.

Phát âm "withered flower" như thế nào?

"withered flower" có phiên âm IPA /ˈwɪðərd ˈflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "withered flower"?

Sau cơn bão, vườn đầy hoa héo. — The garden was full of withered flowers after the storm.