Tiếng Việt
Hết chỗ tiếng Anh là gì?
hết chỗ tiếng Anh là No space left /noʊ speɪs lɛft/. Không còn chỗ trống nào nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
No space left
Ví dụ câu với hết chỗ / No space left
- 1
Tôi đã mua hết chỗ rồi, không còn chỗ nào nữa.
I've bought all the tickets; no space left.
- 2
Xe của tôi đã đầy, không còn chỗ để thêm nữa.
My car is full, no space left for more.
Ghi chú dùng từ hết chỗ
Diễn tả tình trạng không còn chỗ trống nào. Các từ liên quan: 'full' (đầy), 'overflow' (tràn), 'capacity' (công suất, dung lượng).
Video minh hoạ hết chỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hết chỗ
Câu hỏi thường gặp về "hết chỗ"
Hết chỗ tiếng Anh là gì?
Hết chỗ tiếng Anh là "No space left" (cụm từ), nghĩa là: Không còn chỗ trống nào nữa.
"No space left" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"No space left" nghĩa tiếng Việt là "hết chỗ". Diễn tả tình trạng không còn chỗ trống nào.
Phát âm "No space left" như thế nào?
"No space left" có phiên âm IPA /noʊ speɪs lɛft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "No space left"?
I've bought all the tickets; no space left. — Tôi đã mua hết chỗ rồi, không còn chỗ nào nữa.