The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hết đời tiếng Anh là gì?

hết đời tiếng Anh là End of life /ɛnd əv laɪf/. Kết thúc cuộc đời hoặc vòng đời của một sinh vật hoặc vật thể.

Hình minh hoạ "hết đời" tiếng Anh là "End of life"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

End of life

Danh từ
/ɛnd əv laɪf/

Ví dụ câu với hết đời / End of life

  1. 1

    Con mèo đã đến hết đời sau nhiều năm sống cùng gia đình.

    The cat reached the end of its life after many years living with the family.

  2. 2

    Chúng ta cần chăm sóc sức khỏe để kéo dài tuổi thọ trước khi đến hết đời.

    We need to take care of our health to extend our lifespan before the end of life.

Ghi chú dùng từ hết đời

Hết đời đề cập đến điểm kết thúc của cuộc sống hoặc vòng đời. Các từ liên quan: 'death' (cái chết), 'lifespan' (tuổi thọ), 'mortality' (tỷ lệ tử vong).

Video minh hoạ hết đời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hết đời

Câu hỏi thường gặp về "hết đời"

Hết đời tiếng Anh là gì?

Hết đời tiếng Anh là "End of life" (danh từ), nghĩa là: Kết thúc cuộc đời hoặc vòng đời của một sinh vật hoặc vật thể.

"End of life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"End of life" nghĩa tiếng Việt là "hết đời". Hết đời đề cập đến điểm kết thúc của cuộc sống hoặc vòng đời.

Phát âm "End of life" như thế nào?

"End of life" có phiên âm IPA /ɛnd əv laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "End of life"?

The cat reached the end of its life after many years living with the family. — Con mèo đã đến hết đời sau nhiều năm sống cùng gia đình.