The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hết vé tiếng Anh là gì?

hết vé tiếng Anh là Sold out /soʊld aʊt/. Hết vé có nghĩa là tất cả các vé đã được bán hết, không còn vé trống.

Hình minh hoạ "hết vé" tiếng Anh là "Sold out"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sold out

Cụm từ
/soʊld aʊt/

Ví dụ câu với hết vé / Sold out

  1. 1

    The concert is sold out. Không còn vé cho buổi hòa nhạc này.

    Sorry, we are sold out for the show tonight. Sorry, chúng tôi đã bán hết vé cho buổi diễn tối nay.

  2. 2

    Tickets for the game are sold out. Vé cho trận đấu đã hết.

    All tickets are sold out for the match. Tất cả vé đã bán hết cho trận đấu.

Ghi chú dùng từ hết vé

Hết vé nghĩa là không còn vé nữa. Các từ liên quan: 'availability' (tính khả dụng), 'reservation' (đặt chỗ), 'ticket' (vé).

Video minh hoạ hết vé

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hết vé

Câu hỏi thường gặp về "hết vé"

Hết vé tiếng Anh là gì?

Hết vé tiếng Anh là "Sold out" (cụm từ), nghĩa là: Hết vé có nghĩa là tất cả các vé đã được bán hết, không còn vé trống.

"Sold out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sold out" nghĩa tiếng Việt là "hết vé". Hết vé nghĩa là không còn vé nữa.

Phát âm "Sold out" như thế nào?

"Sold out" có phiên âm IPA /soʊld aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sold out"?

Sorry, we are sold out for the show tonight. Sorry, chúng tôi đã bán hết vé cho buổi diễn tối nay. — The concert is sold out. Không còn vé cho buổi hòa nhạc này.