Tiếng Việt
Hết giãn cách xã hội tiếng Anh là gì?
hết giãn cách xã hội tiếng Anh là no more social distancing /noʊ mɔr ˈsoʊʃəl ˈdɪstənsɪŋ/. Không còn thực hiện các biện pháp giãn cách xã hội nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
no more social distancing
Ví dụ câu với hết giãn cách xã hội / no more social distancing
- 1
Chúng ta đã hết giãn cách xã hội, có thể tụ tập lại rồi.
We are no longer practicing social distancing, so we can gather again.
- 2
Sau nhiều tháng, cuối cùng đã hết giãn cách xã hội.
After many months, social distancing is finally over.
Ghi chú dùng từ hết giãn cách xã hội
Hết giãn cách xã hội đề cập đến việc chấm dứt các biện pháp hạn chế tụ tập để phòng chống dịch bệnh. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'quarantine' (cách ly), 'lockdown' (phong tỏa), 'public health measures' (biện pháp y tế cộng đồng).
Video minh hoạ hết giãn cách xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hết giãn cách xã hội
Câu hỏi thường gặp về "hết giãn cách xã hội"
Hết giãn cách xã hội tiếng Anh là gì?
Hết giãn cách xã hội tiếng Anh là "no more social distancing" (cụm từ), nghĩa là: Không còn thực hiện các biện pháp giãn cách xã hội nữa.
"no more social distancing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"no more social distancing" nghĩa tiếng Việt là "hết giãn cách xã hội". Hết giãn cách xã hội đề cập đến việc chấm dứt các biện pháp hạn chế tụ tập để phòng chống dịch bệnh.
Phát âm "no more social distancing" như thế nào?
"no more social distancing" có phiên âm IPA /noʊ mɔr ˈsoʊʃəl ˈdɪstənsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "no more social distancing"?
We are no longer practicing social distancing, so we can gather again. — Chúng ta đã hết giãn cách xã hội, có thể tụ tập lại rồi.