Tiếng Việt
Hết giờ làm tiếng Anh là gì?
hết giờ làm tiếng Anh là after work /ˈæftər wɜrk/. Sau khi kết thúc giờ làm việc, thời gian nghỉ ngơi hoặc làm việc riêng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
after work
Ví dụ câu với hết giờ làm / after work
- 1
I like to go to the gym after work.
Tôi thích đi tập thể dục sau giờ làm việc.
- 2
We usually have dinner with friends after work.
Chúng tôi thường đi ăn tối với bạn bè sau giờ làm việc.
Ghi chú dùng từ hết giờ làm
Hết giờ làm là thời điểm kết thúc ca làm việc hàng ngày. Các từ liên quan: 'work shift' (ca làm việc), 'overtime' (làm thêm giờ), 'break' (giải lao).
Video minh hoạ hết giờ làm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hết giờ làm
Câu hỏi thường gặp về "hết giờ làm"
Hết giờ làm tiếng Anh là gì?
Hết giờ làm tiếng Anh là "after work" (cụm từ), nghĩa là: Sau khi kết thúc giờ làm việc, thời gian nghỉ ngơi hoặc làm việc riêng.
"after work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"after work" nghĩa tiếng Việt là "hết giờ làm". Hết giờ làm là thời điểm kết thúc ca làm việc hàng ngày.
Phát âm "after work" như thế nào?
"after work" có phiên âm IPA /ˈæftər wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "after work"?
Tôi thích đi tập thể dục sau giờ làm việc. — I like to go to the gym after work.