Tiếng Việt
Hết lần này đến lần khác tiếng Anh là gì?
hết lần này đến lần khác tiếng Anh là time and again /taɪm ænd əˈɡɛn/. Lặp lại nhiều lần, nhiều lần liên tiếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
time and again
Ví dụ câu với hết lần này đến lần khác / time and again
- 1
Anh ấy đã cố gắng hết lần này đến lần khác để thành công.
He tried time and again to succeed.
- 2
Chúng tôi đã cảnh báo họ hết lần này đến lần khác về nguy hiểm.
We warned them time and again about the danger.
Ghi chú dùng từ hết lần này đến lần khác
Thường dùng để nhấn mạnh sự lặp lại liên tục của một hành động. Các từ liên quan: repeatedly (lặp đi lặp lại), continuously (liên tục), persistently (kiên trì).
Video minh hoạ hết lần này đến lần khác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hết lần này đến lần khác
Câu hỏi thường gặp về "hết lần này đến lần khác"
Hết lần này đến lần khác tiếng Anh là gì?
Hết lần này đến lần khác tiếng Anh là "time and again" (trạng từ), nghĩa là: Lặp lại nhiều lần, nhiều lần liên tiếp.
"time and again" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"time and again" nghĩa tiếng Việt là "hết lần này đến lần khác". Thường dùng để nhấn mạnh sự lặp lại liên tục của một hành động.
Phát âm "time and again" như thế nào?
"time and again" có phiên âm IPA /taɪm ænd əˈɡɛn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "time and again"?
He tried time and again to succeed. — Anh ấy đã cố gắng hết lần này đến lần khác để thành công.