The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hết sức lộn xộn tiếng Anh là gì?

hết sức lộn xộn tiếng Anh là Completely chaotic /kəmˈpliːtli ˈkeɪɒtɪk/. Hoàn toàn hỗn loạn, không có trật tự rõ ràng.

Hình minh hoạ "hết sức lộn xộn" tiếng Anh là "Completely chaotic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Completely chaotic

Cụm từ
/kəmˈpliːtli ˈkeɪɒtɪk/

Ví dụ câu với hết sức lộn xộn / Completely chaotic

  1. 1

    The room was completely chaotic after the party.

    Phòng đã hoàn toàn lộn xộn sau bữa tiệc.

  2. 2

    Her thoughts were completely chaotic during the exam.

    Trong kỳ thi, suy nghĩ của cô ấy hoàn toàn lộn xộn.

Ghi chú dùng từ hết sức lộn xộn

Cụm từ này mô tả tình trạng rất hỗn loạn hoặc rối rắm. Các từ liên quan gồm 'disorder' (mất trật tự), 'confusion' (sự nhầm lẫn), 'mess' (mớ hỗn độn).

Video minh hoạ hết sức lộn xộn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hết sức lộn xộn

Câu hỏi thường gặp về "hết sức lộn xộn"

Hết sức lộn xộn tiếng Anh là gì?

Hết sức lộn xộn tiếng Anh là "Completely chaotic" (cụm từ), nghĩa là: Hoàn toàn hỗn loạn, không có trật tự rõ ràng.

"Completely chaotic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Completely chaotic" nghĩa tiếng Việt là "hết sức lộn xộn". Cụm từ này mô tả tình trạng rất hỗn loạn hoặc rối rắm.

Phát âm "Completely chaotic" như thế nào?

"Completely chaotic" có phiên âm IPA /kəmˈpliːtli ˈkeɪɒtɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Completely chaotic"?

Phòng đã hoàn toàn lộn xộn sau bữa tiệc. — The room was completely chaotic after the party.