The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tán loạn tiếng Anh là gì?

tán loạn tiếng Anh là Chaotic /keɪˈɒtɪk/. Hỗn loạn, không trật tự, rối ren.

Hình minh hoạ "tán loạn" tiếng Anh là "Chaotic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chaotic

Tính từ
/keɪˈɒtɪk/

Ví dụ câu với tán loạn / Chaotic

  1. 1

    Trong đám cưới, mọi thứ trở nên tán loạn khi khách mời bắt đầu nhảy múa.

    During the wedding, everything became chaotic when the guests started dancing.

  2. 2

    Phòng học tán loạn sau giờ học khi các học sinh chơi đùa.

    The classroom was chaotic after school when the students were playing.

Ghi chú dùng từ tán loạn

Từ này mô tả trạng thái hỗn loạn, không có trật tự. Các từ liên quan gồm 'confused' (bối rối), 'disorderly' (không có trật tự), 'messy' (bừa bộn).

Video minh hoạ tán loạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tán loạn

Câu hỏi thường gặp về "tán loạn"

Tán loạn tiếng Anh là gì?

Tán loạn tiếng Anh là "Chaotic" (tính từ), nghĩa là: Hỗn loạn, không trật tự, rối ren.

"Chaotic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chaotic" nghĩa tiếng Việt là "tán loạn". Từ này mô tả trạng thái hỗn loạn, không có trật tự.

Phát âm "Chaotic" như thế nào?

"Chaotic" có phiên âm IPA /keɪˈɒtɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chaotic"?

During the wedding, everything became chaotic when the guests started dancing. — Trong đám cưới, mọi thứ trở nên tán loạn khi khách mời bắt đầu nhảy múa.