The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rối bời tiếng Anh là gì?

rối bời tiếng Anh là Chaotic /keɪˈɒtɪk/. Lộn xộn, không trật tự, gây rối loạn.

Hình minh hoạ "rối bời" tiếng Anh là "Chaotic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chaotic

Tính từ
/keɪˈɒtɪk/

Ví dụ câu với rối bời / Chaotic

  1. 1

    Tình hình chính trị hiện nay rất rối bời.

    The current political situation is very chaotic.

  2. 2

    Căn phòng sau bữa tiệc thật rối bời.

    The room was very chaotic after the party.

Ghi chú dùng từ rối bời

Từ 'rối bời' mô tả trạng thái lộn xộn, hỗn loạn. Các từ liên quan gồm 'lộn xộn' (disorganized), 'hỗn loạn' (disorderly), và 'bối rối' (confused).

Video minh hoạ rối bời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rối bời

Câu hỏi thường gặp về "rối bời"

Rối bời tiếng Anh là gì?

Rối bời tiếng Anh là "Chaotic" (tính từ), nghĩa là: Lộn xộn, không trật tự, gây rối loạn.

"Chaotic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chaotic" nghĩa tiếng Việt là "rối bời". Từ 'rối bời' mô tả trạng thái lộn xộn, hỗn loạn.

Phát âm "Chaotic" như thế nào?

"Chaotic" có phiên âm IPA /keɪˈɒtɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chaotic"?

The current political situation is very chaotic. — Tình hình chính trị hiện nay rất rối bời.