Tiếng Việt
Xô bồ tiếng Anh là gì?
xô bồ tiếng Anh là Chaotic /keɪˈɒtɪk/. Hỗn loạn, lộn xộn, không có trật tự rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chaotic
Ví dụ câu với xô bồ / Chaotic
- 1
Phòng của tôi rất xô bồ sau một ngày làm việc.
My room is very chaotic after a day of work.
- 2
Trường học trở nên xô bồ khi có nhiều hoạt động diễn ra cùng lúc.
The school becomes chaotic when many activities happen at the same time.
Ghi chú dùng từ xô bồ
Xô bồ mô tả trạng thái lộn xộn, không ngăn nắp. Các từ liên quan gồm 'disorganized' (không có tổ chức), 'messy' (bừa bộn), 'confused' (bối rối).
Video minh hoạ xô bồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xô bồ
Câu hỏi thường gặp về "xô bồ"
Xô bồ tiếng Anh là gì?
Xô bồ tiếng Anh là "Chaotic" (tính từ), nghĩa là: Hỗn loạn, lộn xộn, không có trật tự rõ ràng.
"Chaotic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chaotic" nghĩa tiếng Việt là "xô bồ". Xô bồ mô tả trạng thái lộn xộn, không ngăn nắp.
Phát âm "Chaotic" như thế nào?
"Chaotic" có phiên âm IPA /keɪˈɒtɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chaotic"?
My room is very chaotic after a day of work. — Phòng của tôi rất xô bồ sau một ngày làm việc.