Tiếng Việt
Hết sức đau đớn tiếng Anh là gì?
hết sức đau đớn tiếng Anh là Excruciating pain /ɪkˈskruːʃɪeɪtɪŋ peɪn/. Cảm giác đau đớn dữ dội, không thể chịu nổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Excruciating pain
Ví dụ câu với hết sức đau đớn / Excruciating pain
- 1
Cơn đau sau tai nạn thật là hết sức đau đớn.
The pain after the accident was excruciating.
- 2
Cô ấy kêu la vì đau đớn dữ dội khi bị thương.
She was crying out in excruciating pain.
Ghi chú dùng từ hết sức đau đớn
Hết sức đau đớn mô tả cảm giác đau dữ dội, thường liên quan đến chấn thương nặng. Các từ liên quan: 'agonizing' (đau đớn dữ dội), 'severe' (nghiêm trọng), 'intense' (mãnh liệt).
Video minh hoạ hết sức đau đớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hết sức đau đớn
Câu hỏi thường gặp về "hết sức đau đớn"
Hết sức đau đớn tiếng Anh là gì?
Hết sức đau đớn tiếng Anh là "Excruciating pain" (cụm từ), nghĩa là: Cảm giác đau đớn dữ dội, không thể chịu nổi.
"Excruciating pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Excruciating pain" nghĩa tiếng Việt là "hết sức đau đớn". Hết sức đau đớn mô tả cảm giác đau dữ dội, thường liên quan đến chấn thương nặng.
Phát âm "Excruciating pain" như thế nào?
"Excruciating pain" có phiên âm IPA /ɪkˈskruːʃɪeɪtɪŋ peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Excruciating pain"?
The pain after the accident was excruciating. — Cơn đau sau tai nạn thật là hết sức đau đớn.