The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiển minh tiếng Anh là gì?

Hiển minh tiếng Anh là Lucid /ˈluːsɪd/. Rõ ràng, sáng suốt, dễ hiểu.

Hình minh hoạ "Hiển minh" tiếng Anh là "Lucid"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lucid

Tính từ
/ˈluːsɪd/

Ví dụ câu với Hiển minh / Lucid

  1. 1

    Cô ấy trình bày ý kiến một cách rõ ràng và dễ hiểu.

    She explained her point of view in a lucid manner.

  2. 2

    Tâm trí của anh ấy rất sáng suốt trong những quyết định quan trọng.

    His mind is very lucid when making important decisions.

Ghi chú dùng từ Hiển minh

Từ 'lucid' mô tả trạng thái rõ ràng, sáng suốt. Các từ liên quan gồm 'clear' (rõ ràng), 'intelligent' (thông minh), 'comprehensible' (dễ hiểu).

Video minh hoạ Hiển minh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hiển minh

Câu hỏi thường gặp về "Hiển minh"

Hiển minh tiếng Anh là gì?

Hiển minh tiếng Anh là "Lucid" (tính từ), nghĩa là: Rõ ràng, sáng suốt, dễ hiểu.

"Lucid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lucid" nghĩa tiếng Việt là "Hiển minh". Từ 'lucid' mô tả trạng thái rõ ràng, sáng suốt.

Phát âm "Lucid" như thế nào?

"Lucid" có phiên âm IPA /ˈluːsɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lucid"?

She explained her point of view in a lucid manner. — Cô ấy trình bày ý kiến một cách rõ ràng và dễ hiểu.