The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiển thánh tiếng Anh là gì?

hiển thánh tiếng Anh là canonization /ˌkæn.ə.naɪˈzeɪ.ʃən/. Quá trình chính thức tuyên bố ai đó là thánh trong đạo Công giáo.

Hình minh hoạ "hiển thánh" tiếng Anh là "canonization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

canonization

Danh từ
/ˌkæn.ə.naɪˈzeɪ.ʃən/

Ví dụ câu với hiển thánh / canonization

  1. 1

    Ngày lễ hiển thánh được tổ chức vào ngày 1 tháng 11 hàng năm.

    The feast of All Saints is celebrated on November 1st every year.

  2. 2

    Các bước để tiến hành hiển thánh bao gồm nhiều thủ tục phức tạp.

    The process of canonization involves several complex procedures.

Ghi chú dùng từ hiển thánh

Hiển thánh là quá trình công nhận chính thức của Giáo hội về việc một người đã đạt đến sự thánh thiện. Các thuật ngữ liên quan gồm: sainthood (tính thánh thiện), beatification (phong thánh tước), và saint (thánh).

Video minh hoạ hiển thánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiển thánh

Câu hỏi thường gặp về "hiển thánh"

Hiển thánh tiếng Anh là gì?

Hiển thánh tiếng Anh là "canonization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chính thức tuyên bố ai đó là thánh trong đạo Công giáo.

"canonization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"canonization" nghĩa tiếng Việt là "hiển thánh". Hiển thánh là quá trình công nhận chính thức của Giáo hội về việc một người đã đạt đến sự thánh thiện.

Phát âm "canonization" như thế nào?

"canonization" có phiên âm IPA /ˌkæn.ə.naɪˈzeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "canonization"?

The feast of All Saints is celebrated on November 1st every year. — Ngày lễ hiển thánh được tổ chức vào ngày 1 tháng 11 hàng năm.