Tiếng Việt
Hiến tế tiếng Anh là gì?
hiến tế tiếng Anh là sacrifice /ˈsæk.rə.faɪs/. Hy sinh, dâng hiến một thứ gì đó cho mục đích tôn giáo hoặc để đạt được điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sacrifice
Ví dụ câu với hiến tế / sacrifice
- 1
Người dân hiến tế con bò để cầu mong mùa màng bội thu.
The villagers sacrificed a cow to pray for a good harvest.
- 2
Anh ấy sẵn sàng hiến tế thời gian và công sức của mình cho cộng đồng.
He is willing to sacrifice his time and effort for the community.
Ghi chú dùng từ hiến tế
Hiến tế là hành động dâng hiến hoặc hy sinh cái gì đó, thường liên quan đến tôn giáo hoặc mục đích cao cả. Các từ liên quan: 'offer' (đưa ra, dâng lên), 'sacrifice' (hiến tế, hy sinh), 'ritual' (nghi lễ).
Video minh hoạ hiến tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiến tế
Câu hỏi thường gặp về "hiến tế"
Hiến tế tiếng Anh là gì?
Hiến tế tiếng Anh là "sacrifice" (động từ), nghĩa là: Hy sinh, dâng hiến một thứ gì đó cho mục đích tôn giáo hoặc để đạt được điều gì đó.
"sacrifice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sacrifice" nghĩa tiếng Việt là "hiến tế". Hiến tế là hành động dâng hiến hoặc hy sinh cái gì đó, thường liên quan đến tôn giáo hoặc mục đích cao cả.
Phát âm "sacrifice" như thế nào?
"sacrifice" có phiên âm IPA /ˈsæk.rə.faɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sacrifice"?
The villagers sacrificed a cow to pray for a good harvest. — Người dân hiến tế con bò để cầu mong mùa màng bội thu.