Tiếng Việt
Hiến kế tiếng Anh là gì?
hiến kế tiếng Anh là offer a plan /ˈɒfə ə plæn/. đề xuất một kế hoạch hoặc ý tưởng để giúp đỡ hoặc giải quyết vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
offer a plan
Ví dụ câu với hiến kế / offer a plan
- 1
Anh ấy đã đề xuất một kế hoạch để cải thiện dự án.
He offered a plan to improve the project.
- 2
Cô ấy đã đề xuất một ý tưởng sáng tạo cho buổi họp.
She offered a creative idea for the meeting.
Ghi chú dùng từ hiến kế
'hiến kế' là một cụm từ thể hiện việc đề xuất ý tưởng hoặc kế hoạch. Các từ liên quan gồm 'suggest', 'propose', 'recommend' đều mang ý nghĩa đề xuất hoặc gợi ý.
Video minh hoạ hiến kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiến kế
Câu hỏi thường gặp về "hiến kế"
Hiến kế tiếng Anh là gì?
Hiến kế tiếng Anh là "offer a plan" (cụm từ), nghĩa là: đề xuất một kế hoạch hoặc ý tưởng để giúp đỡ hoặc giải quyết vấn đề.
"offer a plan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"offer a plan" nghĩa tiếng Việt là "hiến kế". 'hiến kế' là một cụm từ thể hiện việc đề xuất ý tưởng hoặc kế hoạch.
Phát âm "offer a plan" như thế nào?
"offer a plan" có phiên âm IPA /ˈɒfə ə plæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "offer a plan"?
He offered a plan to improve the project. — Anh ấy đã đề xuất một kế hoạch để cải thiện dự án.