The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vật hiến tế tiếng Anh là gì?

vật hiến tế tiếng Anh là Sacrificial object /ˌsækrɪˈfɪʃəl ˈɒbʤɪkt/. Đối tượng được dùng làm vật hiến tế trong các nghi lễ tôn giáo hoặc tín ngưỡng.

Hình minh hoạ "vật hiến tế" tiếng Anh là "Sacrificial object"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sacrificial object

Danh từ
/ˌsækrɪˈfɪʃəl ˈɒbʤɪkt/

Ví dụ câu với vật hiến tế / Sacrificial object

  1. 1

    Người ta thường chọn con bò làm vật hiến tế trong lễ hội cổ truyền.

    They often choose a cow as the sacrificial object during traditional festivals.

  2. 2

    Vật hiến tế này được dâng lên để cầu mong bình an cho cộng đồng.

    This sacrificial object is offered to pray for peace for the community.

Ghi chú dùng từ vật hiến tế

Vật hiến tế là vật được dâng cúng trong các nghi lễ tôn giáo. Các thuật ngữ liên quan: lễ hội (festival), cúng (offering), nghi lễ (ritual).

Video minh hoạ vật hiến tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vật hiến tế

Câu hỏi thường gặp về "vật hiến tế"

Vật hiến tế tiếng Anh là gì?

Vật hiến tế tiếng Anh là "Sacrificial object" (danh từ), nghĩa là: Đối tượng được dùng làm vật hiến tế trong các nghi lễ tôn giáo hoặc tín ngưỡng.

"Sacrificial object" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sacrificial object" nghĩa tiếng Việt là "vật hiến tế". Vật hiến tế là vật được dâng cúng trong các nghi lễ tôn giáo.

Phát âm "Sacrificial object" như thế nào?

"Sacrificial object" có phiên âm IPA /ˌsækrɪˈfɪʃəl ˈɒbʤɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sacrificial object"?

They often choose a cow as the sacrificial object during traditional festivals. — Người ta thường chọn con bò làm vật hiến tế trong lễ hội cổ truyền.