The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiệp định tương trợ tư pháp tiếng Anh là gì?

hiệp định tương trợ tư pháp tiếng Anh là mutual legal assistance treaty /ˈmjuːʧʊəl ˈliːɡəl əˈsɪstəns ˈtriːti/. Hiệp ước giữa các quốc gia về hỗ trợ pháp lý lẫn nhau trong các vụ án hình sự hoặc dân sự.

Hình minh hoạ "hiệp định tương trợ tư pháp" tiếng Anh là "mutual legal assistance treaty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mutual legal assistance treaty

Danh từ
/ˈmjuːʧʊəl ˈliːɡəl əˈsɪstəns ˈtriːti/

Ví dụ câu với hiệp định tương trợ tư pháp / mutual legal assistance treaty

  1. 1

    Các quốc gia đã ký kết hiệp định tương trợ tư pháp để trao đổi thông tin về các vụ án.

    The countries signed a mutual legal assistance treaty to exchange information on criminal cases.

  2. 2

    Hiệp định này giúp thúc đẩy hợp tác pháp lý quốc tế hiệu quả hơn.

    This treaty helps to promote more effective international legal cooperation.

Ghi chú dùng từ hiệp định tương trợ tư pháp

Hiệp định tương trợ tư pháp là một dạng hiệp ước quốc tế nhằm hỗ trợ pháp lý giữa các quốc gia. Các thuật ngữ liên quan: 'extradition' (giao nộp), 'cooperation' (hợp tác), 'legal process' (quy trình pháp lý).

Video minh hoạ hiệp định tương trợ tư pháp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiệp định tương trợ tư pháp

Câu hỏi thường gặp về "hiệp định tương trợ tư pháp"

Hiệp định tương trợ tư pháp tiếng Anh là gì?

Hiệp định tương trợ tư pháp tiếng Anh là "mutual legal assistance treaty" (danh từ), nghĩa là: Hiệp ước giữa các quốc gia về hỗ trợ pháp lý lẫn nhau trong các vụ án hình sự hoặc dân sự.

"mutual legal assistance treaty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mutual legal assistance treaty" nghĩa tiếng Việt là "hiệp định tương trợ tư pháp". Hiệp định tương trợ tư pháp là một dạng hiệp ước quốc tế nhằm hỗ trợ pháp lý giữa các quốc gia.

Phát âm "mutual legal assistance treaty" như thế nào?

"mutual legal assistance treaty" có phiên âm IPA /ˈmjuːʧʊəl ˈliːɡəl əˈsɪstəns ˈtriːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mutual legal assistance treaty"?

The countries signed a mutual legal assistance treaty to exchange information on criminal cases. — Các quốc gia đã ký kết hiệp định tương trợ tư pháp để trao đổi thông tin về các vụ án.