Tiếng Việt
Hiệp định tiếng Anh là gì?
hiệp định tiếng Anh là agreement /əˈgrimənt/. Hợp đồng hoặc thỏa thuận chính thức giữa hai hoặc nhiều bên về một vấn đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
agreement
Ví dụ câu với hiệp định / agreement
- 1
Các quốc gia đã ký kết một hiệp định hòa bình.
The countries signed a peace agreement.
- 2
Chúng tôi đã đạt được một hiệp định về giá cả.
We reached an agreement on the price.
Ghi chú dùng từ hiệp định
Hiệp định là một dạng thỏa thuận chính thức, thường mang tính pháp lý. Các từ liên quan: hợp đồng (contract), thỏa thuận (deal), hiệp ước (treaty).
Video minh hoạ hiệp định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiệp định
- hiệp định parisParis Agreement
- hiệp định giơnevơGeneva Conventions
- hiệp định thương mạitrade agreement
- hiệp định thương mại tự dofree trade agreement
- hiệp định tương trợ tư phápmutual legal assistance treaty
- hiệp định thương mại song phươngbilateral trade agreement
- địnhintend
- hiệpperiod
- hiệp 1first half
- hiệp 2second half
- hiệp sĩknight
- tạm ướcprovisional agreement
Câu hỏi thường gặp về "hiệp định"
Hiệp định tiếng Anh là gì?
Hiệp định tiếng Anh là "agreement" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng hoặc thỏa thuận chính thức giữa hai hoặc nhiều bên về một vấn đề nào đó.
"agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"agreement" nghĩa tiếng Việt là "hiệp định". Hiệp định là một dạng thỏa thuận chính thức, thường mang tính pháp lý.
Phát âm "agreement" như thế nào?
"agreement" có phiên âm IPA /əˈgrimənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "agreement"?
The countries signed a peace agreement. — Các quốc gia đã ký kết một hiệp định hòa bình.