Tiếng Việt
Hiệp ước tiếng Anh là gì?
hiệp ước tiếng Anh là treaty /ˈtriːti/. Hiệp ước là một thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế về các vấn đề quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
treaty
Ví dụ câu với hiệp ước / treaty
- 1
Hai quốc gia đã ký một hiệp ước hòa bình sau nhiều năm xung đột.
The two countries signed a peace treaty after years of conflict.
- 2
Hiệp ước thương mại này sẽ thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa các quốc gia.
This trade treaty will promote economic cooperation between the nations.
Ghi chú dùng từ hiệp ước
Hiệp ước là một dạng thỏa thuận chính thức, thường liên quan đến các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế. Các từ liên quan gồm có 'agreement' (thỏa thuận), 'pact' (hiệp ước, hiệp định), và 'accord' (thỏa thuận).
Video minh hoạ hiệp ước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiệp ước
Câu hỏi thường gặp về "hiệp ước"
Hiệp ước tiếng Anh là gì?
Hiệp ước tiếng Anh là "treaty" (danh từ), nghĩa là: Hiệp ước là một thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế về các vấn đề quan trọng.
"treaty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"treaty" nghĩa tiếng Việt là "hiệp ước". Hiệp ước là một dạng thỏa thuận chính thức, thường liên quan đến các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế.
Phát âm "treaty" như thế nào?
"treaty" có phiên âm IPA /ˈtriːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "treaty"?
The two countries signed a peace treaty after years of conflict. — Hai quốc gia đã ký một hiệp ước hòa bình sau nhiều năm xung đột.