The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiệp định paris tiếng Anh là gì?

hiệp định paris tiếng Anh là Paris Agreement /ˈpærɪs əˈɡriːmənt/. Hiệp định Paris là một thỏa thuận quốc tế về biến đổi khí hậu nhằm giảm phát thải khí nhà kính.

Hình minh hoạ "hiệp định paris" tiếng Anh là "Paris Agreement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Paris Agreement

Danh từ
/ˈpærɪs əˈɡriːmənt/

Ví dụ câu với hiệp định paris / Paris Agreement

  1. 1

    Các quốc gia đã ký kết hiệp định Paris để hạn chế sự nóng lên toàn cầu.

    Countries signed the Paris Agreement to limit global warming.

  2. 2

    Hiệp định Paris thúc đẩy các nỗ lực toàn cầu về bảo vệ môi trường.

    The Paris Agreement promotes global efforts to protect the environment.

Ghi chú dùng từ hiệp định paris

Hiệp định Paris là một thỏa thuận quốc tế về biến đổi khí hậu, liên quan đến các thuật ngữ như khí nhà kính (greenhouse gases), biến đổi khí hậu (climate change), và giảm phát thải (emission reduction).

Video minh hoạ hiệp định paris

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiệp định paris

Câu hỏi thường gặp về "hiệp định paris"

Hiệp định paris tiếng Anh là gì?

Hiệp định paris tiếng Anh là "Paris Agreement" (danh từ), nghĩa là: Hiệp định Paris là một thỏa thuận quốc tế về biến đổi khí hậu nhằm giảm phát thải khí nhà kính.

"Paris Agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Paris Agreement" nghĩa tiếng Việt là "hiệp định paris". Hiệp định Paris là một thỏa thuận quốc tế về biến đổi khí hậu, liên quan đến các thuật ngữ như khí nhà kính (greenhouse gases), biến đổi khí hậu (climate change), và giảm phát thải (emission reduction).

Phát âm "Paris Agreement" như thế nào?

"Paris Agreement" có phiên âm IPA /ˈpærɪs əˈɡriːmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Paris Agreement"?

Countries signed the Paris Agreement to limit global warming. — Các quốc gia đã ký kết hiệp định Paris để hạn chế sự nóng lên toàn cầu.