Tiếng Việt
Hiệp phụ trong bóng đá tiếng Anh là gì?
hiệp phụ trong bóng đá tiếng Anh là extra time /ˈɛkstrə taɪm/. Thời gian bù giờ thêm vào trong trận đấu bóng đá để phân định thắng thua khi hai đội hòa nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extra time
Ví dụ câu với hiệp phụ trong bóng đá / extra time
- 1
Trận đấu kéo dài thêm 30 phút trong hiệp phụ để xác định đội chiến thắng.
The match went into extra time to decide the winner.
- 2
Trong hiệp phụ, các cầu thủ đã chơi rất nỗ lực để ghi bàn thắng quyết định.
During extra time, the players exerted extra effort to score the decisive goal.
Ghi chú dùng từ hiệp phụ trong bóng đá
Hiệp phụ trong bóng đá là thời gian bổ sung sau khi trận đấu chính kết thúc hòa nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm 'penalty shootout' (đấu penalty), 'regulation time' (thời gian chính), 'overtime' (thời gian gia hạn).
Video minh hoạ hiệp phụ trong bóng đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiệp phụ trong bóng đá
Câu hỏi thường gặp về "hiệp phụ trong bóng đá"
Hiệp phụ trong bóng đá tiếng Anh là gì?
Hiệp phụ trong bóng đá tiếng Anh là "extra time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian bù giờ thêm vào trong trận đấu bóng đá để phân định thắng thua khi hai đội hòa nhau.
"extra time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extra time" nghĩa tiếng Việt là "hiệp phụ trong bóng đá". Hiệp phụ trong bóng đá là thời gian bổ sung sau khi trận đấu chính kết thúc hòa nhau.
Phát âm "extra time" như thế nào?
"extra time" có phiên âm IPA /ˈɛkstrə taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extra time"?
The match went into extra time to decide the winner. — Trận đấu kéo dài thêm 30 phút trong hiệp phụ để xác định đội chiến thắng.