The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiệp phụ tiếng Anh là gì?

hiệp phụ tiếng Anh là extra time /ˈɛkstrə taɪm/. Thời gian bù giờ thêm vào cuối trận đấu để bù đắp cho các thời gian bị gián đoạn.

Hình minh hoạ "hiệp phụ" tiếng Anh là "extra time"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

extra time

Danh từ
/ˈɛkstrə taɪm/

Ví dụ câu với hiệp phụ / extra time

  1. 1

    The match was extended by extra time due to injuries.

    Trận đấu đã được kéo dài thêm thời gian phụ do chấn thương.

  2. 2

    They scored a goal in extra time to win the game.

    Họ ghi bàn trong hiệp phụ để thắng trận.

Ghi chú dùng từ hiệp phụ

Hiệp phụ là thời gian thêm vào sau giờ thi đấu chính thức để đảm bảo tính công bằng trong thi đấu thể thao. Các thuật ngữ liên quan: 'overtime' (thời gian bù giờ trong thể thao), 'injury time' (thời gian chấn thương), 'penalty shootout' (đấu súng penalty).

Video minh hoạ hiệp phụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiệp phụ

Câu hỏi thường gặp về "hiệp phụ"

Hiệp phụ tiếng Anh là gì?

Hiệp phụ tiếng Anh là "extra time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian bù giờ thêm vào cuối trận đấu để bù đắp cho các thời gian bị gián đoạn.

"extra time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"extra time" nghĩa tiếng Việt là "hiệp phụ". Hiệp phụ là thời gian thêm vào sau giờ thi đấu chính thức để đảm bảo tính công bằng trong thi đấu thể thao.

Phát âm "extra time" như thế nào?

"extra time" có phiên âm IPA /ˈɛkstrə taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "extra time"?

Trận đấu đã được kéo dài thêm thời gian phụ do chấn thương. — The match was extended by extra time due to injuries.