Tiếng Việt
Hiệu cầm đồ tiếng Anh là gì?
hiệu cầm đồ tiếng Anh là pawn shop /pɔːn ʃɒp/. Cửa hàng cho vay tiền bằng cách cầm cố đồ vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pawn shop
Ví dụ câu với hiệu cầm đồ / pawn shop
- 1
Tôi đã đem chiếc đồng hồ đến hiệu cầm đồ để vay tiền.
I took my watch to the pawn shop to borrow some money.
- 2
Hiệu cầm đồ thường mua lại đồ cầm cố để bán lại.
Pawn shops often buy back pawned items to resell.
Ghi chú dùng từ hiệu cầm đồ
Hiệu cầm đồ là nơi cho vay tiền dựa trên đồ vật cầm cố. Các từ liên quan: 'collateral' (tài sản thế chấp), 'loan' (khoản vay), 'interest' (lãi suất).
Video minh hoạ hiệu cầm đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiệu cầm đồ
Câu hỏi thường gặp về "hiệu cầm đồ"
Hiệu cầm đồ tiếng Anh là gì?
Hiệu cầm đồ tiếng Anh là "pawn shop" (danh từ), nghĩa là: Cửa hàng cho vay tiền bằng cách cầm cố đồ vật.
"pawn shop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pawn shop" nghĩa tiếng Việt là "hiệu cầm đồ". Hiệu cầm đồ là nơi cho vay tiền dựa trên đồ vật cầm cố.
Phát âm "pawn shop" như thế nào?
"pawn shop" có phiên âm IPA /pɔːn ʃɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pawn shop"?
I took my watch to the pawn shop to borrow some money. — Tôi đã đem chiếc đồng hồ đến hiệu cầm đồ để vay tiền.